Nghĩa của từ "push over" trong tiếng Việt

"push over" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

push over

US /ˈpʊʃˌoʊ.vər/
UK /ˈpʊʃˌəʊ.vər/
"push over" picture

Danh từ

người dễ bị lợi dụng, người dễ bị ảnh hưởng

a person who is easily persuaded or influenced to do what others want

Ví dụ:
Don't be such a push over; stand up for yourself!
Đừng là một kẻ dễ bị lợi dụng như vậy; hãy tự bảo vệ mình!
She's too much of a push over to say no to anyone.
Cô ấy quá dễ bị lợi dụng để nói không với bất cứ ai.

Cụm động từ

đẩy đổ, làm đổ

to knock something over easily

Ví dụ:
The strong wind could push over the old fence.
Gió mạnh có thể đẩy đổ hàng rào cũ.
Be careful not to push over the stack of books.
Cẩn thận đừng đẩy đổ chồng sách.